Nhu cầu sử dụng
AMD Ryzen 5 7535HS (6C/12T, 16MB Cache, 3.3GHz up to 4.55 GHz)16GB DDR5 (1x16GB, 2 khe SO-DIMM, hỗ trợ tối đa 64GB)
Liên hệ để báo giá
Intel Core i3-1215U (6C/8T, 3.3 GHz base, 4.4 GHz turbo, 10MB Cache)8GB DDR4 3200MHz (1x8GB, onboard + 1 khe, tối đa 40GB)
Liên hệ để báo giá
Intel Core i7-1355U (10C/12T, 1.7 GHz base, 5 GHz turbo, 12MB Cache)8GB DDR4 3200MHz (1x8GB, onboard + 1 khe, tối đa 48GB)
Liên hệ để báo giá
Intel Core i3-1315U (6 nhân, 8 luồng, tối đa 4.5 GHz, 10MB Cache)8GB DDR5 4800MHz (1 khe, nâng cấp tối đa 64GB)
Liên hệ để báo giá
Intel Core i5-1334U (10 nhân, 12 luồng, 1.3GHz base, 4.6GHz Turbo, 12MB Smart Cache)16GB DDR5 (2 khe SO-DIMM, hỗ trợ tối đa 64GB)
Liên hệ để báo giá
Intel Core i5-1335U (10C/12T, 1.3 GHz base, 4.6 GHz turbo, 12MB Cache)8GB DDR4 3200MHz (hỗ trợ nâng cấp tối đa 40GB)
Liên hệ để báo giá
Intel Core i5-1334U (10 nhân, 12 luồng, 1.3GHz base, 4.6GHz Turbo, 12MB Smart Cache)8GB DDR5 (1 khe, hỗ trợ nâng cấp tối đa 64GB)
Liên hệ để báo giá
Intel Core i5-13420H (8 nhân, 12 luồng, tối đa 4.6 GHz, 12MB Cache)8GB DDR5 4800MHz (1 khe, nâng cấp tối đa 64GB)
Liên hệ để báo giá
Intel Core i7-1355U (10 nhân, 12 luồng), tốc độ tối đa 5.0 GHz16 GB DDR5 (2 khe SO-DIMM, hỗ trợ tối đa 64 GB)
Liên hệ để báo giá
Intel Core i7-1355U (10 nhân, 12 luồng) – Xung nhịp cơ bản 1.3 GHz, Turbo Boost tối đa 5.0 GHz, 12 MB Smart Cache16 GB DDR5 (2 khe, hỗ trợ tối đa 64 GB)
Liên hệ để báo giá
Intel Core i7-13620H (10 nhân, 16 luồng), xung nhịp tối đa ~4.9 GHz16GB DDR5 (2 khe SO-DIMM, hỗ trợ tối đa 64GB)
Liên hệ để báo giá







