Nhu cầu sử dụng
Intel Core i5-13420H (8 nhân, 12 luồng, tối đa 4.6GHz, 12MB Cache)8GB DDR5 (1 khe, hỗ trợ nâng cấp)
Liên hệ để báo giá
Intel Core i5-13420H (8C/12T, 2.1 GHz base, 4.6 GHz turbo, 12MB Cache)16GB DDR5 5200MHz (1x16GB, 2 khe, tối đa 64GB)
Liên hệ để báo giá
Intel Core i5-13420H (8C/12T, 12MB Cache, up to 4.60 GHz)16GB DDR5 SO-DIMM (2 khe, tối đa 64GB)
Liên hệ để báo giá
Intel Core i7-13620H (10C/16T, 24MB Cache, up to 4.90 GHz)16GB DDR5 SO-DIMM (2 khe, tối đa 64GB)
Liên hệ để báo giá
Intel Core i7-13620H (10C/16T, 24MB Cache, up to 4.90 GHz)16GB DDR5 SO-DIMM (2 khe, tối đa 64GB)
Liên hệ để báo giá
Intel Core 5 210H (8C/12T, 12MB Cache, up to 4.80 GHz)16GB DDR5 (2 khe, nâng cấp tối đa 64GB)
17.990.000 ₫
Intel Core i7-13620H (10C/16T, 24MB Cache, up to 4.90 GHz)16GB DDR5
Liên hệ để báo giá
Intel Core i7-13620H (10C/16T, 4.90GHz turbo, 24MB Smart Cache)16GB DDR5 SO-DIMM (2 khe, tối đa 64GB)
Liên hệ để báo giá
Intel Core Ultra 5 226V (8 nhân / 8 luồng), cơ bản ~2.1 GHz, boost ~4.5 GHz16 GB LPDDR5X (on-package, không có khe SO-DIMM rời)
Liên hệ để báo giá
Intel Core Ultra 7 258V (8 nhân, 8 luồng, tốc độ tối đa 4.8 GHz)32 GB LPDDR5X
Liên hệ để báo giá
AMD Ryzen 7 4800H (8C/16T, 2.90GHz up to 4.20GHz, L2:4MB, L3:8MB)8GB DDR4 3200MHz (2 khe SO-DIMM, hỗ trợ tối đa 32GB)
Liên hệ để báo giá
AMD Ryzen 7 5800HS (8C/16T, 20MB cache, up to 4.4 GHz)8GB DDR4 on board (1 khe SO‑DIMM, hỗ trợ mở rộng)
Liên hệ để báo giá





